embothrium coccineum

embothrium coccineum

A gardener admires the brilliant scarlet flowers of an Embothrium coccineum.

Định nghĩa

Embothrium coccineum một Danh từ riêng (tên khoa học của một loài thực vật).

  • Loài cây bụi hoặc cây nhỏ nguồn gốc từ vùng AndesNam Mỹ, nổi tiếng với những chùm hoa rực rỡ, thường màu đỏ tươi hoặc đỏ thẫm. Loài cây này được trồng chủ yếu để làm cảnh nhờ vẻ đẹp nổi bật của hoa.
dụ sử dụng
  • (Loài Embothrium coccineum được ngưỡng mộ những bông hoa đỏ thẫm rực rỡ của .)
  • (Tại môi trường sống bản địa ở Andes, Embothrium coccineum có thể phát triển thành một cây nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Embothrium coccineum thường được nhắc đến trong các văn bản về thực vật học, làm vườn, hoặc du lịch sinh thái khi mô tả các loài cây cảnh đặc trưng của vùng Nam Mỹ.
    • Gardeners prize the Embothrium coccineum for its spectacular floral display. (Những người làm vườn đánh giá cao Embothrium coccineum màn trình diễn hoa ngoạn mục của .)
Biến thể từ gần giống
  • Cây chuông đỏ (tên thông thường trong tiếng Việt, dịch sát nghĩa từ "Chilean firebush" hoặc "fire tree"): chỉ cùng loài .
    • Cây chuông đỏ hoa đỏ rực vào mùa . (The Chilean firebush has brilliant red flowers in summer.)
Từ đồng nghĩa
  • Chilean firebush: tên thông thường trong tiếng Anh.
  • Fire tree: tên thông thường khác trong tiếng Anh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đây tên loài thực vật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan trực tiếp.